Hotline: 1900.8960

CONECO: Nhà máy sản xuất ô tô chuyên dụng hàng đầu Việt Nam

XE TƯỚI NƯỚC RỬA ĐƯỜNG THACO AUMAN

Cập nhật cuối lúc: 05/12/2016, Đã xem: 20 lượt
Có người đã bình chọn

Tổng quan

Xe cơ sở được nhập khẩu nguyên chiếc - Phần téc được sản xuất và lắp ráp tại nhà máy sản xuất ô tô CONECO

Thông số chung

- Kch thước bao ngoi 10170x2490x2820 (mm)

- Chiều di cơ sở 6000 + 1310 (mm)

- Vệt bnh xe trước/ sau 1940/1847/1954 (mm)

- Chiều di đầu/ đui xe 1350 / 1510 (mm)

- Khoảng sng gầm xe 270 (mm)

- Kch thước bao ngoi thn xi tc ( DxRxC ) 6270 x 2010 x 1160 (mm)

- Thể tch xi tc 11 (m3)

Trạng thái: Hết hàng
Giá :


Thông số kỹ thuật

THNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Loại phương tiện

t xi tc (phun nước)

Nhn hiệu - Số loại

FOTON

THACO AUMAN C1500/P230-MB1/CONECO-PN

Cng thức bnh xe

6x2

Kch thước

Kch thước bao ngoi

10170x2490x2820 (mm)

Chiều di cơ sở

6000 + 1310 (mm)

Vệt bnh xe trước/ sau

1940/1847/1954 (mm)

Chiều di đầu/ đui xe

1350 / 1510 (mm)

Khoảng sng gầm xe

270 (mm)

Kch thước bao ngoi thn xi tc

( DxRxC )

6270 x 2010 x 1160 (mm)

Thể tch xi tc

11 (m3)

KHỐI LƯỢNG

Khối lượng bản thn

9325 kg

Khối lượng cho php chở

11000 kg

Khối lượng ton bộ

20520 kg

ĐỘNG CƠ

Model

PHASER230TI

Loại

Diesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hng,tăng p, lm mt bằng nước, lm mt kh nạp.

Dung tch xy lanh

5990 cm3

Đường knh xi lanh x hnh trnh piston

100 x 127

Tỉ số nn

17.5 : 1

Cng suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu

170/2500 (Kw/v/ph)

Momen xoắn cực đại

760/1400-1600 (Nm/v/ph)

TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

1 đĩa, ma st kh

Dẫn động: Thủy lực, trợ lực kh nn

Hộp số

6J85T /Cơ kh, 6 số tiến, 1 số li

HỆ THỐNG LI

Trục vt - cu bi

Dẫn động: Cơ kh c trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chnh

M phanh tang trống
Dẫn động:
Thủy lực điều khiển kh nn

Hệ thống phanh dừng

M phanh tang trống
Dẫn động:
Cơ kh, tc dụng ln trục thứ cấp

hộp số

HỆ THỐNG TREO

Treo trước

Phụ thuộc, nhp l
Giảm chấn thuỷ lực

Treo sau

Phụ thuộc, nhp l

CẦU XE

Cầu sau

Kiểu: ống

LỐP XE.

Lốp trước trục I:

2 / 11.00-20 / 910(KPa)/3650(KG)

Lốp sau trục II:

4 / 11.00-20 / 840(KPa)/3150(KG)

Lốp sau trục III:

2 / 11.00-20 / 910(KPa)/3650(KG)

CA BIN

St xi chịu lực/Ca bin kiểu lật

tnh năng chuyển động

Tốc độ tối đa

83.24 km/h

Khả năng leo dốc

22.9 %

Bn knh quay vng nhỏ nhất

11.3 m

THNG SỐ KHC

Hệ thống điện

2Bnh x 12V-120Ah

THIẾT BỊ CHUYN DNG

Bơm nước

80QZF-60/90N

Lưu lượng bơm:

60 (m3/h)

Cng suất bơm/số vng quay

22.2/ 1180 (kW/v/ph)

Van nước

SERA 2inch1/2

Lưu lượng của van

1000 (lt/pht)

Bp phun

ặ60

Lưu lượng của bp

665 (lt/pht)

p suất của bp phun

0.3 (Mpa)



Video vận hành

Thư viện ảnh