Hotline: 1900.8960

CONECO: Nhà máy sản xuất ô tô chuyên dụng hàng đầu Việt Nam

XE TÉC CHỞ NƯỚC ĐƯỜNG HINO 4 KHỐI

Cập nhật cuối lúc: 16/03/2016, Đã xem: 20 lượt
Có người đã bình chọn

Tổng quan

- Ký hiệu thiết kế : CONECO - WU342L/PN - 15 - Nhãn hiệu hàng hoá : HINO WU342L - NKMTJD3/CONECO - PN - Cơ sở SXLR : NHÀ MÁY LẮP RÁP Ô TÔ CONECO - Địa chỉ : LÔ B3 – KCN NGUYỄN ĐỨC CẢNH - ĐƯỜNG BÙI VIỆN – PHƯỜNG TRẦN HƯNG ĐẠO – TP. THÁI BÌNH

Thông số chung

- Loại phương tiện t st xi c buồng li t xi tc ( phun nước)
- Nhn hiệu ,số loại : HINOWU342L- NKMTJD3 HINOWU342L- NKMTJD3/CONECO- PN
- Cng thức bnh xe 4 x 2R 4 x 2R

Trạng thái: Hết hàng
Giá :


Thông số kỹ thuật

TT

Thngsố

ĐơnVị

Gitrị

1.Thngsốchung

1.1

Loạiphươngtiện

tstxic

buồngli

txitc

(phunnước)

1.2

Nhnhiệu,sốloại

HINOWU32L-NKMTJD3

HINOWU342L-NKMTJD3/CONECO-PN

1.3

Cngthứcbnhxe

4x2R

4x2R

2.Thngsốvềkch thước

2.1

Kchthướcchung(DixRộngxCao)

mm

6000x1945x2165

6010x1970x2280

2.2

Chiềudicơsở

mm

3380

3380

2.3

Vệtbnhxe(Trước/Sau)

mm

1455/1480

1455/1480

2.4

Vệtbnhxesauphangoi

mm

1730

1730

2.5

Chiềudiđầuxe

mm

1065

1065

2.6

Chiềudiđuixe

mm

1555

1565

2.7

Chiềurộngcabin

mm

2150

2150

2.8

Chiềurộngcụmxitec

mm

-

1600

2.9

Khoảngsnggầmxe

mm

200

200

2.10

Gcthottrước/sau

độ

24/21

20/16

3.Thngsốvềkhối lượng

3.1

Khốilượngbảnthn

kg

2355

3890

-Phn bố lntrục1

kg

1420

1610

-Phn bố lntrục2

kg

935

2280

3.2

Khốilượnghngchuynchởchophpthamgiagiaothngkhngphảixinphp

kg

-

4000

3.3

Khốilượnghngchuynchởtheothiếtkế

kg

-

4000

3.4

Sốngườichophpchởkểcảngườili

Người

03 (195kg)

03(195kg)

3.5

Khốilượngtonbộchophpthamgiagiaothngkhngphảixinphp

kg

-

8085

-Phn bố lntrục1

kg

-

2495

-Phn bố lntrục2

kg

-

5590

3.6

Khốilượngtonbộtheothiếtkế

kg

8250

8085

3.7

Khảnăngchịutảitrntrụccủa tcơsở

kg

-

-Phn bố lntrục1

kg

2600

-Phn bố lntrục2

kg

5700

4.Tnh năngđộnghọcvđộnglựchọc

4.1

Tốcđộcựcđạicủaxe

km/h

-

79,46

4.2

Độdốclớnnhấtxevượtđược

%

-

27,90

4.3

Thờigiantăngtốctừlckhởihnh-200m

s

-

19,36

4.4

Độổn địnhngangkhngtải

độ

-

42o24'

4.5

Bnknhquayvngnhỏ nhấttheovếtbnhxetrướcphangoi

m

6,7

6,7

5.Độngcơ

5.1

Nhsảnxuất,kiểuloại

mm

W04D-TR

5.2

Loạinhinliệu,sốkỳ, số xylanh ,cchbốtr,kiểulmmt

Diezel,4kỳ,tăngp, 4 xylanhthẳnghng,lmmtbằngnước

5.3

Dungtchxilanh

cm3

4009

5.4

Tỉ sốnn

18:1

5.5

Đườngknhxylanhxhnhtrnhpiston

mmxmm

104 x 118

5.6

Cngsuấtlớnnhất

kW/v/ph

92/2700

5.7

Mmenxoắnlớnnhất

N.m/v/ph

363/1800

5.8

Phươngthứccungcấpnhinliệu

Phuntrựctiếp

5.9

Bốtrđộngcơtrnkhungxe

Phatrước

6.Lihợp

6.1

Nhnhiệu

Theođộngcơ

6.2

Kiểuloại

01 đĩamastkhlnnbin

6.3

Kiểudẫnđộng

Thuỷlực

7. Hộpsố

7.1

Nhnhiệuhộpsốchnh

-

7.2

Kiểuloại

Cơkh

7.3

Kiểudẫnđộng

Cơkh

7.4

Số cấpsố

05 sốtiến01 sốli

7.5

Tỉ sốtruyềnccsố

ih1=4,981ih2=2,911

ih3=1,556ih4=1,00

ih5=0,738iL=4,625

8.Cầuxe

8.1

Nhnhiệutrụcccđăng

-

8.2

Kiểuloại

Ccđăngđơn

8.3

Đườngknh

mm

-

9.Cầuxe

9.1

Cầudẫnhướng

Cầutrƣớc

9.2

Cầuchủđộng

Cầusau

9.3

Tỷsốtruyềncủatruyềnlựcchnh

6,428

10 .Hệthốngli

10.1

Nhnhiệucơcấuli

-

10.2

Kiểuloạicơcấuli

Trụcvt-cu bituầnhon

10.3

Dẫnđộngli

Cơkhctrợlựcthuỷlực

10.4

Tỷsốtruyềncơcấuli

22,8

11. Hệthốngphanh

11.1

Phanhcngtc

-Kiểuloại:Bnhtrước

Bnhsau

-Dẫnđộng

MphanhtangtrốngMphanhtangtrống

Thủylực,trợlựcchnkhng

11.2

Phanhdừng-Kiểuloại

-Dẫnđộng

- Tcđộng

MphanhtangtrốngCơkh

tcđộnglntrụcthứcấphộpsố

12. Hệthốngtreo

12.1

Hệthốngtreotrục1

Phụthuộc,nhplbnelpđơn,Giảmchấn thuỷlựctcđộng2 chiều

12.2

Hệthốngtreotrục2

Phụthuộc,nhplbnelp kp,Giảmchấn thuỷlựctcđộng2 chiều

13.Vnh bnhxe,lốp

13.1

Sốlượng

6+1

13.2

Lốptrước

Đơn7.50-16

13.3

Lốp sau

Kp7.50-16

13.4

psuấtkhngkhtronglốptrước

kg/cm2

6,5

13.5

psuấtkhngkhtronglốpsau

kg/cm2

6,5

13. Hệthốngđiện

14.1

Điệnphệthống

V

12

14.2

ắcquy(sốlượng,điệnp,dunglượng)

-

02 x12V-60Ah

14.3

Mypht(điệnp,cngsuất)

-

24V–100A

14.4

Độngcơkhởiđộng(điệnp, cngsuất)

-

24V–4,5kW

14.6

Hệthốngchiếusng,tnhiệu

Sốlượng(chiếc)

Musắc

14.6.1

Đnchiếuxa/chiếugần

02/02

Mutrắng/mutrắng

14.6.2

Đnsươngm

02

Muvng

14.6.3

Đnkchthướctrước/sau

02/02

Mutrắng/muđỏ

14.6.4

Đnxinhantrước/sau

02/02

Muvng/muvng

14.6.5

Đnphanh

02

Mu đỏ

14.6.6

Tấmphảnquang

02

Mu đỏ

14.6.7

Đnli

02

Mutrắng

14.6.8

Đnsoibiểnsố

01

Mutrắng

15.Cabin

15.1

Kiểucabin

Cabinlật

16.Thngxe

16.1

Mtả

Khngthng

Xitcphunnƣớc

16.2

Kchthƣớcbaongoixitc(LbxFb)

mm

-

3260 x1600x1000

16.3

Chiềudyđầu/thnxitc

mm

-

4/3

16.4

Dungtchxitc

m3

-

4,0

17.Thiếtbịbơmnước

17.1

Nhnhiệubơmnước

-

80QZB(F)40/90S(N)

17.2

Cngsuấtbơm/sốvngquay

kW/v/ph

-

18/1180

17.3

Lưulượngbơm

m3/h

-

40

17.4

Cộtp

m

-

90

17.5

Kiểu loại van nước

-

-

-

17.6

Lưu lượng của van

Lt/ pht

-

1000

17.7

Kiểu loại pp phun

-

f60

17.8

Lưu lượng của pp phun

Lt/ pht

-

665

17.9

p suất của pp phun

Bar

-

5



Video vận hành

Thư viện ảnh