Hotline: 1900.8960

CONECO: Nhà máy sản xuất ô tô chuyên dụng hàng đầu Việt Nam

XE HÚT CHẤT THẢI HINO FC 5 KHỐI

Cập nhật cuối lúc: 18/03/2016, Đã xem: 20 lượt
Có người đã bình chọn

Tổng quan

- Phần xe cơ sở được nhập khẩu nguyên chiếc - Phần chuyên dùng được sản xuất tại nhà máy sản xuất ô tô CONECO

Thông số chung

- Loại phương tiện t ht chất thải
- Nhn hiệu v số loại HINO FC9JESW/CONECO-HCT
- Cng thức bnh xe 4x2
- Kiểu loại động cơ J05E TE
- Loại nhin liệu, số kỳ, số xi lanh, cch bố tr xi lanh, phương thức lm mt diesel, 4 kỳ, 4 xy lanh, thẳng hng lm mt bằng nước, tăng p
- Dung tch xy lanh cm3 5123

Trạng thái: Hết hàng
Giá :


Thông số kỹ thuật

STT

THNG SỐ

ĐƠN VỊ

T THIẾT KẾ

1

Thng tin chung

1.1

Loại phương tiện

t ht chất thải

1.2

Nhn hiệu v số loại

HINO FC9JESW/CONECO-HCT

1.3

Cng thức bnh xe

4x2

2

Thng số về kch thước

2.1

Kch thước bao: Di x Rộng x Cao

mm

6230x2275x2600

2.2

Chiều di cơ sở

mm

3420

2.3

Kch thước bao xitc (di x rộng x cao)

mm

3780 x 1280 x 1280

2.4

Vệt bnh xe: - Trước/sau

mm

1770/1660

2.5

Vệt bnh xe sau pha ngoi

mm

1930

2.6

Chiều di đầu xe

mm

1145

2.7

Chiều di đui xe

mm

1665

2.8

Khoảng sng gầm xe

mm

225

2.9

Gc thot trước/sau

độ

27/29

2.10

Chiều rộng cabin

mm

2275

2.11

3

Thng số về khối lượng

3.1

Khối lượng bản thn

kg

5505

3.1.1

Phn bố ln trục 1

kg

2360

3.1.2

Phn bố ln trục 2

kg

6800

3.2

Khối lượng hng chuyn chở cho php tham gia gia thng khng phải xin php

kg

10400

3.3

Khối lượng hng ha chuyn chở theo thiết kế

kg

4700

3.4

Số người cho php chở cả li

người

03

3.5

Khối lượng ton bộ cho php tham gia giao thng khng phải xin php

kg

10400

3.5.1

Phn ln trục 1

kg

3600

3.5.2

Phn bố ln trục 2

kg

6800

3.6

Khối lượng ton bộ theo thiết kế

kg

10400

3.7

khả năng chịu tải lớn nhất trn trục 1 xe cơ sở

kg

3600

3.8

Khả năng chịu tải lớn nhất trn trục 2 xe cơ sở

kg

6800

4

Thng số về tnh năng chuyển động

4.1

Vận tốc lớn nhất

km/h

83,49

4.2

Độ dốc lớn nhất xe vượt được khi đầy tải.

%

37

4.3

Thời gian tăng tốc của xe từ lc khởi hnh đến khi đi hết qung đường 200m khi đầy tải

s

23,5

4.4

Gc ổn đinh tĩnh ngang khi khng tải

độ

38,99

4.5

Bn knh quay vng theo vết bnh xe pha trước ngoi

m

6,0

5

Động cơ

5.1

Kiểu loại động cơ

J05E TE

5.2

Loại nhin liệu, số kỳ, số xi lanh, cch bố tr xi lanh, phương thức lm mt

diesel, 4 kỳ, 4 xy lanh, thẳng hng lm mt bằng nước, tăng p

5.3

Dung tch xy lanh

cm3

5123

5.4

Cng suất động cơ

kw/v/p

118x2500

6

Ly hợp

6.1

Kiểu loại

Kiểu đĩa đơn, ma st

6.2

Kiểu dẫn động

Thủy lực, trợ lực kh nn

7

Hộp số

7.1

Nhn hiệu số loại

LF 06S

7.2

Kiểu loại

Cơ kh

7.3

Kiểu dẫn động

Cơ kh

7.4

Số cấp tỷ số chuyền

6 số tiến 1 số li

8

Trục ct đăng

02 loại trục khng đồng tốc

8.1

Trục ct đăng dẫn động bơm chn khng

- Loại

- Chiều di tm chữ thập

- Đường knh ngoi x chiều dy

mm

mm

Khng đồng tốc

420

ᴓ50x4

9

Cầu xe

9.1

Trục 1

9.1.1

Nhn hiệu v số loại

LF366

9.1.2

Kiểu tiết diện ngang

Hnh I

9.1.3

Kiểu kết cấu

Kiểu liền

9.1.4

Khả năng chịu tải

kg

3600

9.1.5

Vệt bnh

mm

1770

9.2

Trục 2

9.2.1

Nhn hiệu v số loại

SH13

9.2.2

Kiểu tiết diện nang

Hnh hộp

9.2.3

Kiểu kết cấu

Kiểu rời

9.2.4

Khả năng chịu tải

kg

7000

9.2.5

Vệt bnh

mm

1660

9.2.6

Tỷ số truyền lực chnh

4,333

10

Vnh bnh xe v lốp

10.1

Trục 1

Inch

10.1.1

K hiệu

Inch

8.25-16

10.2.2

Cỡ vnh bnh xe

10.2.3

p suất theo quy định của nh sản xuất

kPa

650

11

Hệ thống treo

11.1

Hệ thống treo trục 1

11.1.1

Kiểu loại

Phụ thuộc, nhp l dạng bn elp đơn, c giảm chấn thủy lực

11.1.2

Số l x chiều dy x rộng l nhp

mm

11.2

Hệ thống treo trục 2

11.2.1

Kiểu loại

Phụ thuộc nhp l dạng bn e lp kp

11.2.2

Số l x chiều dy x rộng l nhp

mm

12

Hệ thống phanh

12.1

Phanh cng tc: trước/sau

Tang trống, đn động thủy lực 2 dng điều khiển kh nn

12.2

Phanh tay

Kiểu tang trống, dẫn động cơ kh, tc dụng ln trục thứ cấp hộp số

13

Hệ thống li

Trục vt - Ecu bi, cơ kh c trợ lực thủy lực, il = 18,6

14

Khung xe

14.1

Kiểu loại

Kiểu khung gin

15

Hệ thống điện

15.1

Ắc quy

24vx65Ah

15.2

My pht

24v-50a

15.3

Động cơ khởi động

4,5kW; 24V



Video vận hành

Thư viện ảnh